Trang chủ Tin tứcHải ngoạiTiền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945‑1976): Hành Trình Độc Lập và Thử Thách

Tiền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945‑1976): Hành Trình Độc Lập và Thử Thách

bởi Linh
Tiền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945‑1976): Hành Trình Độc Lập và Thử Thách

Cách mạng Tháng Tám mở ra một kỷ nguyên mới, nhưng nền tài chính non trẻ của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải vật lộn với vô vàn khó khăn.

Bối cảnh kinh tế sau Cách mạng Tháng Tám

Ngày 2/9/1945, sau khi chính quyền mới thành lập, ngân khố trung ương chỉ còn 1.230.720 đồng Đông Dương, trong đó hơn một nửa là tiền lẻ rách nát, chờ tiêu hủy. Sự thiếu hụt này không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là thách thức đối với khả năng duy trì nền kinh tế trong thời kỳ kháng chiến.

Phong trào “Quỹ độc lập” và “Tuần lễ vàng”

Chính phủ lâm thời đã khởi động các chiến dịch quyên góp như “Quỹ độc lập” và “Tuần lễ vàng”. Nhân dân đáp ứng nhiệt tình, đem lại 370 kg vàng20 triệu đồng Đông Dương. Đồng thời, các quỹ phụ trợ như Quỹ công lương, Quỹ quốc phòng và các công trái (Công thải Nam bộ, Công phiếu kháng chiến) được phát hành để huy động nguồn lực.

Áp lực từ thực dân Pháp và quân đội Tưởng Giới Thạch

Chỉ ba tuần sau ngày 23/9/1945, thực dân Pháp, ẩn sau lực lượng Anh, đã tiến vào Nam Bộ, cố gắng tái chiếm lãnh thổ. Quân đội Pháp chiếm đóng ba tỉnh Bắc – Trị – Thiên, tạo ra sự chia cắt địa chính trị và làm gia tăng chênh lệch giá cả giữa các miền.

Phản ứng của chính phủ kháng chiến

Để bảo đảm sự ổn định tài chính, Chính phủ Kháng chiến trung ương tại Chiến khu Việt Bắc quyết định thành lập ba khu vực tiền tệ riêng: Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ. Đồng thời, tiến hành in và đúc tiền Việt Nam độc lập, nhằm tạo ra công cụ tiền tệ tự chủ, hỗ trợ cả kháng chiến lẫn sinh hoạt dân cư.

Cuộc chiến tiền tệ với Ngân hàng Đông Dương

Tháng 10/1945, Pháp cho phép Ngân hàng Đông Dương tung ra một loạt tờ tiền 100 đồng mới. Chính phủ Việt Nam nhanh chóng dán dấu ngân khố lên những tờ tiền hợp pháp; các tờ không có dấu bị xem là tiền giả và không được lưu thông. Sau hiệp định sơ bộ 06/3/1946, Pháp tiếp tục phát hành tiền 100 và 50 đồng, buộc Chính phủ phải ban hành Sắc lệnh 46/SL (05/4/1946) và các nghị định cấm lưu hành tiền mới.

Quyết định cấm tiền của Ngân hàng Đông Dương

Vào ngày 30/4/1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh 180/SL, tuyên bố mọi loại tiền do Ngân hàng Đông Dương phát hành không còn giá trị trong vùng kháng chiến. Đây là bước ngoặt quan trọng, giúp nền tiền tệ Việt Nam khẳng định quyền lực và loại bỏ nguồn tiền ngoại lai.

Đổi tiền cổ và tiền của quân Tưởng Giới Thạch

Ngày 12/4/1948, Sắc lệnh 167/SL quy định trong vòng hai tháng, người dân có tiền đồng (tiền phong kiến) có thể đổi lấy tiền Tài chính (tiền trung ương) với tỷ lệ 1 đồng bạc ăn 20 đồng tiền đồng. Đối với tiền Quan kim và Quốc tệ do quân Tưởng Giới Thạch mang vào miền Bắc vào tháng 9/1945, chính phủ đã buộc phải lưu hành tạm thời với tỷ giá cao, nhưng sau Hiệp ước Trùng Khánh (4/1946) và Hiệp định sơ bộ, quân Tưởng Giới Thạch rút khỏi Việt Nam và những đồng tiền này cũng dần biến mất.

Kết luận

Quá trình xây dựng và bảo vệ đồng tiền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa từ 1945‑1976 không chỉ là cuộc chiến tài chính mà còn là biểu tượng của sự độc lập, kiên cường trước áp lực ngoại xâm. Những quyết định về phát hành, kiểm soát và đổi tiền đã giúp duy trì nền kinh tế trong thời kỳ kháng chiến và đặt nền tảng cho hệ thống tiền tệ hiện đại của Việt Nam.

Bạn muốn khám phá sâu hơn về lịch sử tiền tệ Việt Nam? Xem thêm các bài viết chuyên sâu và chia sẻ suy nghĩ của mình ở phần bình luận!

Có thể bạn quan tâm